越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tổ bay” (1)
tổ bay
英语
名crew (aircraft)
Hai thành viên tổ bay đã phóng ghế thoát hiểm.
Two crew members fired the ejection seats.
相关词“tổ bay” (0)
未找到相关词。
短语“tổ bay” (1)
Hai thành viên tổ bay đã phóng ghế thoát hiểm.
Two crew members fired the ejection seats.
